VIETNAMESE
Cận cảnh
Hình ảnh chi tiết
ENGLISH
Close-up
/ˈkləʊs ʌp/
Zoomed-in shot
Cận cảnh là hình ảnh hoặc đoạn quay gần, tập trung vào một chi tiết cụ thể.
Ví dụ
1.
Cận cảnh đã bắt trọn cảm xúc của diễn viên.
The close-up captured the actor's emotions perfectly.
2.
Cận cảnh thường được sử dụng để nhấn mạnh biểu cảm khuôn mặt.
Close-ups are often used to emphasize facial expressions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close-up nhé!
Zoom-in - Phóng to
Phân biệt:
Zoom-in nhấn mạnh vào hành động phóng to, còn Close-up là kết quả của hành động này.
Ví dụ:
The director zoomed in on the actor’s face to capture his emotions.
(Đạo diễn phóng to khuôn mặt của diễn viên để ghi lại cảm xúc của anh ấy.)
Extreme close-up - Cận cảnh đặc tả
Phân biệt:
Extreme close-up là dạng chi tiết hơn của Close-up.
Ví dụ:
The extreme close-up focused on the tear rolling down her cheek.
(Cận cảnh đặc tả tập trung vào giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.)
Medium shot - Cảnh trung bình
Phân biệt:
Medium shot bao quát hơn, trong khi Close-up chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ.
Ví dụ:
The medium shot captured the actor’s upper body and surroundings.
(Cảnh trung bình ghi lại phần trên cơ thể của diễn viên và môi trường xung quanh.)
Detail shot - Cảnh chi tiết
Phân biệt:
Detail shot thường dành cho đồ vật, còn Close-up chủ yếu áp dụng cho khuôn mặt hoặc chi tiết nhân vật.
Ví dụ:
The detail shot showcased the intricate design of the necklace.
(Cảnh chi tiết làm nổi bật thiết kế tinh xảo của chiếc vòng cổ.)
Insert shot - Cảnh chèn
Phân biệt:
Insert shot mang tính bổ sung, không nhất thiết phải cận cảnh như Close-up.
Ví dụ:
The insert shot highlighted the ticking clock on the wall.
(Cảnh chèn nhấn mạnh chiếc đồng hồ đang chạy trên tường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết