VIETNAMESE

Tuyến điểm du lịch

Hành trình du lịch

word

ENGLISH

Tourist route

  
NOUN

/ˈtʊərɪst ruːt/

Travel itinerary

Tuyến điểm du lịch là các địa điểm hoặc hành trình được lên kế hoạch để tham quan và khám phá.

Ví dụ

1.

Tuyến điểm du lịch bao gồm các chuyến tham quan di tích lịch sử.

The tourist route included visits to historical landmarks.

2.

Các tuyến điểm du lịch phổ biến thường đông đúc vào mùa cao điểm.

Popular tourist routes are often packed during peak seasons.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tourist route nhé! check Tourist trail – Đường mòn du lịch Phân biệt: Tourist trail nhấn mạnh vào những tuyến đường hoặc hành trình nổi tiếng được nhiều du khách đi theo, trong khi tourist route có thể bao gồm cả các tuyến đường được lên kế hoạch riêng cho các nhóm du lịch. Ví dụ: The tourist trail leads to several famous historical landmarks. (Con đường du lịch dẫn đến một số địa danh lịch sử nổi tiếng.) check Travel route – Lộ trình du lịch Phân biệt: Travel route thường dùng để chỉ lộ trình tổng thể của một chuyến đi, bao gồm nhiều điểm dừng chân, trong khi tourist route thường chỉ các điểm đến đặc trưng cho du khách. Ví dụ: We planned our travel route to visit all the must-see attractions. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho lộ trình du lịch để thăm tất cả các điểm tham quan không thể bỏ qua.) check Sightseeing route – Lộ trình tham quan Phân biệt: Sightseeing route đặc biệt nhấn mạnh vào các tuyến đường được thiết kế để tham quan những địa điểm nổi tiếng, trong khi tourist route có thể bao gồm cả các hành trình dài hoặc nhiều điểm đến. Ví dụ: The sightseeing route covers all the major attractions in the city. (Lộ trình tham quan bao gồm tất cả các điểm tham quan chính trong thành phố.)