VIETNAMESE
Nhiều cành
-
ENGLISH
Many branches
/ˈmɛni ˈbræntʃəz/
Numerous branches
“Nhiều cành” là có nhiều nhánh hoặc phần tách ra từ thân chính của cây.
Ví dụ
1.
Cây này có nhiều cành tỏa rộng.
This tree has many branches spreading wide.
2.
Nhiều cành của cây tạo bóng râm rộng lớn.
The tree's many branches provide ample shade.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của many branches nhé!
Numerous branches - Nhiều cành
Phân biệt:
Numerous branches chỉ số lượng cành lớn trên cây, tương tự như many branches, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The tree had numerous branches reaching toward the sky.
(Cây có nhiều cành vươn ra hướng bầu trời.)
Multiple branches - Nhiều nhánh
Phân biệt:
Multiple branches ám chỉ sự phân nhánh của cây thành nhiều cành, tương tự như many branches, nhưng nhấn mạnh vào sự đa dạng của các nhánh.
Ví dụ:
The tree grew multiple branches along its trunk.
(Cây mọc ra nhiều nhánh dọc theo thân của nó.)
Abundant branches - Cành cây dồi dào
Phân biệt:
Abundant branches nhấn mạnh vào sự phong phú và số lượng lớn các cành cây, tương tự như many branches, nhưng mang tính chất phong phú hơn.
Ví dụ:
The old oak tree had abundant branches spreading out in all directions.
(Cây sồi già có nhiều cành lan rộng ra mọi hướng.)
A large number of branches - Một số lượng lớn cành
Phân biệt:
A large number of branches dùng để mô tả số lượng lớn cành cây, tương tự như many branches, nhưng là cụm từ mô tả chi tiết hơn.
Ví dụ:
The tree was full of a large number of branches in the spring.
(Cây đầy một số lượng lớn cành vào mùa xuân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết