VIETNAMESE

Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời

Che bóng

word

ENGLISH

Shade

  
VERB

/ʃeɪd/

Protect

"Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trời" là hành động dùng vật thể để che ánh sáng mặt trời.

Ví dụ

1.

Cây tạo ra bóng râm che sân chơi khỏi ánh nắng.

Trees shade the playground from the sun.

2.

Anh ấy tạo bóng râm cho cây bằng vải.

He shaded the plants with a cloth.

Ghi chú

Shade là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Shade nhé! check Nghĩa 1: Một sắc thái hoặc mức độ khác nhau của màu sắc. Ví dụ: She painted her room in a lighter shade of blue. (Cô ấy sơn phòng mình bằng một sắc xanh nhạt hơn.) check Nghĩa 2: Một cách diễn đạt tinh tế hoặc ý nghĩa nhỏ nhặt khác biệt. Ví dụ: His speech had a shade of sarcasm. (Bài phát biểu của anh ấy có một chút châm biếm.) check Nghĩa 3: Một vật dụng như rèm hoặc kính màu dùng để che ánh sáng. Ví dụ: He pulled down the window shade to block the sunlight. (Anh ấy kéo rèm cửa sổ xuống để chặn ánh nắng mặt trời.)