VIETNAMESE
Râu ngô
Tơ ngô
ENGLISH
Corn silk
/kɔːrn sɪlk/
-
“Râu ngô” là phần sợi mềm bên ngoài bắp ngô, thường dùng làm trà hoặc thuốc.
Ví dụ
1.
Râu ngô thường được dùng để làm trà thảo mộc.
Corn silk is often used to make herbal tea.
2.
Trà râu ngô rất thư giãn và tự nhiên.
The corn silk tea is soothing and natural.
Ghi chú
Từ râu ngô là một từ vựng thuộc thực phẩm và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Herb – Thảo dược
Ví dụ:
Herbs are plants used for flavoring, scenting, or medicinal purposes, such as basil and rosemary.
(Thảo dược là các loại cây được sử dụng để gia vị, tạo hương hoặc làm thuốc, như húng quế và hương thảo.)
Spice – Gia vị
Ví dụ:
Spices such as ginger, turmeric, and cumin add flavor and aroma to dishes.
(Gia vị như gừng, nghệ và thì là làm tăng hương vị và mùi thơm cho các món ăn.)
Tea – Trà
Ví dụ:
Corn silk is often brewed into tea for its health benefits, particularly for its diuretic effects.
(Râu ngô thường được pha chế thành trà nhờ vào các lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là tác dụng lợi tiểu.)
Natural remedy – Thuốc tự nhiên
Ví dụ:
Corn silk is used in natural remedies to help treat urinary tract infections and other conditions.
(Râu ngô được dùng trong thuốc tự nhiên để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu và các bệnh khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết