VIETNAMESE

Quả kỷ tử

-

word

ENGLISH

Goji berry

  
NOUN

/ˈɡoʊdʒi ˈbɛri/

Wolfberry

“Quả kỷ tử” là loại quả nhỏ, màu đỏ, thường dùng làm thuốc hoặc nấu ăn.

Ví dụ

1.

Quả kỷ tử thường được dùng trong trà thảo mộc.

Goji berries are commonly used in herbal teas.

2.

Quả kỷ tử thêm vị ngọt vào món súp.

The goji berries added a sweet touch to the soup.

Ghi chú

Từ quả kỷ tử là một từ vựng thuộc thực phẩm và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Superfood – Thực phẩm siêu dinh dưỡng Ví dụ: Goji berries are often labeled as a superfood due to their high antioxidant levels. (Quả kỷ tử thường được coi là thực phẩm siêu dinh dưỡng nhờ vào lượng chất chống oxy hóa cao.) check Herbal remedy – Thuốc thảo dược Ví dụ: Goji berries are used in herbal remedies for boosting energy and improving eyesight. (Quả kỷ tử được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược để tăng cường năng lượng và cải thiện thị lực.) check Fruit supplement – Thực phẩm bổ sung trái cây Ví dụ: Goji berries are sometimes taken as a fruit supplement for overall wellness. (Quả kỷ tử đôi khi được dùng như một thực phẩm bổ sung trái cây để cải thiện sức khỏe.) check Antioxidants – Chất chống oxy hóa Ví dụ: Goji berries are packed with antioxidants, which are believed to slow down aging. (Quả kỷ tử chứa đầy chất chống oxy hóa, được cho là giúp làm chậm quá trình lão hóa.)