VIETNAMESE

Đạo cụ biểu diễn

Đồ biểu diễn

word

ENGLISH

Stage props

  
NOUN

/steɪʤ prɒps/

Performance accessories

Đạo cụ biểu diễn là các vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng trong các buổi biểu diễn để hỗ trợ nghệ sĩ.

Ví dụ

1.

Đạo cụ biểu diễn tăng thêm tính chân thực cho buổi biểu diễn.

The stage props added realism to the performance.

2.

Đạo cụ biểu diễn rất quan trọng cho các vở kịch.

Stage props are crucial for theatrical productions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stage props nhé! check Theatrical props - Đạo cụ sân khấu kịch Phân biệt: Theatrical props thường dành riêng cho các buổi diễn kịch trên sân khấu, trong khi Stage props bao quát cả các hình thức biểu diễn khác. Ví dụ: The theatrical props included swords and crowns for the Shakespearean play. (Đạo cụ sân khấu kịch bao gồm gươm và vương miện cho vở kịch Shakespeare.) check Film props - Đạo cụ phim ảnh Phân biệt: Film props chỉ dùng cho ngành công nghiệp phim, khác với Stage props dùng cho sân khấu. Ví dụ: The film props included vintage cars and old telephones. (Đạo cụ phim bao gồm xe cổ và điện thoại cũ.) check Costume props - Đạo cụ trang phục Phân biệt: Costume props tập trung vào các vật phẩm hỗ trợ trang phục, không bao quát toàn bộ sân khấu như Stage props. Ví dụ: The costume props included hats, swords, and jewelry. (Đạo cụ trang phục bao gồm mũ, kiếm và trang sức.) check Decorative props - Đạo cụ trang trí Phân biệt: Decorative props chủ yếu phục vụ mục đích thẩm mỹ, khác với các đạo cụ hỗ trợ diễn xuất như Stage props. Ví dụ: The decorative props included flowers and chandeliers. (Đạo cụ trang trí bao gồm hoa và đèn chùm.) check Handheld props - Đạo cụ cầm tay Phân biệt: Handheld props là một phần của Stage props, nhưng nhấn mạnh vào các vật phẩm nhỏ và di động. Ví dụ: The handheld props included swords and magic wands. (Đạo cụ cầm tay bao gồm kiếm và đũa phép.)