VIETNAMESE

lá mắc mật

word

ENGLISH

Clausena indica leaf

  
NOUN

/ˈklɔːzəna ˈɪndɪkə liːf/

"Lá mắc mật" là lá của cây mắc mật, một loài cây thảo dược có mùi thơm, thường được dùng trong y học truyền thống.

Ví dụ

1.

Lá mắc mật được sử dụng trong y học truyền thống.

Clausena indica leaves are used in traditional medicine.

2.

Lá mắc mật có mùi thơm đặc trưng.

The Clausena indica leaf has a distinct aromatic scent.

Ghi chú

Từ lá mắc mật là một từ vựng thuộc y học cổ truyền và thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Clausena indica - Cây mắc mật Ví dụ: Clausena indica is a medicinal plant known for its aromatic leaves, often used in traditional medicine. (Cây mắc mật là một loài cây thuốc nổi tiếng với lá thơm, thường được dùng trong y học truyền thống.) check Traditional medicine - Y học truyền thống Ví dụ: Clausena indica leaves are widely used in traditional medicine to treat various ailments. (Lá mắc mật được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống để chữa các bệnh khác nhau.) check Herb - Thảo dược Ví dụ: Clausena indica leaves are considered a herb for their healing properties. (Lá mắc mật được coi là một loại thảo dược nhờ vào các đặc tính chữa lành.) check Aromatic plant - Cây có mùi thơm Ví dụ: Clausena indica is an aromatic plant whose leaves are used in various herbal remedies. (Cây mắc mật là một loài cây có mùi thơm, lá của nó được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược.)