VIETNAMESE
Nhót
Quả nhót
ENGLISH
Silverberry
/ˈsɪlvərˌbɛri/
Oleaster
“Nhót” là một loại cây hoặc quả, thường chua, dùng làm gia vị hoặc ăn sống.
Ví dụ
1.
Quả nhót mọc ở các vùng lạnh.
Silverberries grow in cold regions.
2.
Vị chua của nhót rất sảng khoái.
The tartness of silverberries is refreshing.
Ghi chú
Từ nhót là một từ vựng thuộc nông nghiệp và thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sea Buckthorn - Cây đuôi ngựa
Ví dụ:
Sea buckthorn is similar to silverberry and is used for its tart, vitamin-rich berries.
(Cây đuôi ngựa tương tự như nhót và được sử dụng vì quả chua, giàu vitamin.)
Goji Berry - Quả goji
Ví dụ:
Like silverberry, goji berries are known for their sour taste and health benefits.
(Giống như nhót, quả goji nổi tiếng với vị chua và lợi ích sức khỏe.)
Lingonberry - Quả việt quất đỏ
Ví dụ:
Lingonberries share a similar tartness with silverberries and are used in jams and sauces.
(Quả việt quất đỏ có độ chua tương tự như nhót và được sử dụng trong mứt và sốt.)
Barberry - Quả kỳ tử
Ví dụ:
Barberries are small, sour fruits used in Middle Eastern cuisine and are related to silverberry.
(Quả kỳ tử là loại quả nhỏ, chua, được sử dụng trong ẩm thực Trung Đông và có liên quan đến nhót.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết