VIETNAMESE

Màn dạo đầu

Phần mở màn

word

ENGLISH

Opening act

  
NOUN

/ˈoʊpnɪŋ ækt/

Prologue

Màn dạo đầu là phần mở đầu hoặc giới thiệu trong một chương trình, sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Màn dạo đầu đã định hình phong cách cho toàn bộ buổi biểu diễn.

The opening act set the tone for the entire performance.

2.

Màn dạo đầu đã cuốn hút khán giả ngay từ đầu.

The opening act captivated the audience from the start.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Opening act nhé! check Prologue - Phần mở đầu Phân biệt: Prologue có thể nằm ngoài cấu trúc chính, trong khi Opening act là phần chính thức mở đầu. Ví dụ: The prologue set the stage for the opening act. (Phần mở đầu đã đặt nền tảng cho màn dạo đầu.) check Introduction - Giới thiệu Phân biệt: Introduction thường tập trung vào việc cung cấp thông tin, không phải một phần biểu diễn. Ví dụ: The introduction helped the audience understand the context of the opening act. (Phần giới thiệu giúp khán giả hiểu bối cảnh của màn dạo đầu.) check Prelude - Khúc dạo đầu Phân biệt: Prelude thường ngắn hơn và mang tính tượng trưng hơn so với Opening act. Ví dụ: The prelude transitioned seamlessly into the opening act. (Khúc dạo đầu chuyển tiếp mượt mà vào màn dạo đầu.)