VIETNAMESE

Hạt bo bo

Ý dĩ

word

ENGLISH

Job’s tears

  
NOUN

/dʒɒbz tɪəz/

Coix seed

"Hạt bo bo" là hạt của cây bo bo (ý dĩ), thường được dùng trong y học và nấu ăn.

Ví dụ

1.

Hạt bo bo được sử dụng trong các món ăn truyền thống châu Á.

Job’s tears are used in traditional Asian dishes.

2.

Hạt bo bo được cho là có lợi cho sức khỏe.

Job’s tears are believed to have health benefits.

Ghi chú

Từ Hạt bo bo là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và khoa học thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Seed - Hạt giống Ví dụ: The Job's tears is a type of seed that comes from the coix lacryma-jobi plant. (Hạt bo bo là một loại hạt giống đến từ cây ý dĩ.) check Adlay - Ý dĩ Ví dụ: Job's tears are also known as adlay or adlay millet. (Hạt bo bo còn được gọi là adlay hoặc adlay millet.) check Coix seed - Hạt ý dĩ Ví dụ: Job's tears are the coix seed, which is used in traditional medicine and cooking. (Hạt bo bo là hạt ý dĩ, được sử dụng trong y học cổ truyền và nấu ăn.) check Chinese pearl barley - Hạt ý dĩ Ví dụ: In Chinese cuisine, Job's tears are referred to as Chinese pearl barley. (Trong ẩm thực Trung Quốc, hạt bo bo được gọi là Chinese pearl barley.)