VIETNAMESE

hạng mục đầu tư

lĩnh vực đầu tư

word

ENGLISH

Investment category

  
NOUN

/ɪnˈvɛstmənt ˈkætəɡəri/

investment sector

"Hạng mục đầu tư" là các lĩnh vực hoặc dự án được dành nguồn vốn để phát triển.

Ví dụ

1.

Công ty mở rộng các hạng mục đầu tư.

The company expanded its investment categories.

2.

Bất động sản là một hạng mục đầu tư phổ biến.

Real estate is a popular investment category.

Ghi chú

Từ hạng mục đầu tư thuộc chuyên ngành tài chính và đầu tư, tập trung vào phân loại và quản lý các khoản đầu tư. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm nhé! check Portfolio - Danh mục đầu tư Ví dụ: Diversifying your portfolio reduces risks. (Đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp giảm thiểu rủi ro.) check Real estate - Bất động sản Ví dụ: Real estate remains a stable investment category. (Bất động sản vẫn là một hạng mục đầu tư ổn định.) check Mutual funds - Quỹ đầu tư chung Ví dụ: Mutual funds are a beginner-friendly investment category. (Quỹ đầu tư chung là hạng mục phù hợp cho người mới bắt đầu.) check Equities - Cổ phiếu Ví dụ: Investing in equities offers potential for high returns. (Đầu tư cổ phiếu mang lại tiềm năng lợi nhuận cao.) check Asset allocation - Phân bổ tài sản Ví dụ: Asset allocation helps balance risk and return. (Phân bổ tài sản giúp cân bằng rủi ro và lợi nhuận.)