VIETNAMESE
Lấy cảm hứng từ
Dựa trên ý tưởng
ENGLISH
Inspired by
/ɪnˈspaɪərd baɪ/
Motivated by
Lấy cảm hứng từ là hành động sử dụng một ý tưởng hoặc sự kiện làm động lực để sáng tạo hoặc hành động.
Ví dụ
1.
Bộ phim được lấy cảm hứng từ các sự kiện có thật.
The film was inspired by real-life events.
2.
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lấy cảm hứng từ các chuyến đi của mình khắp thế gi
She wrote a novel inspired by her travels around the world.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Inspired by nhé!
Motivated by - Được thúc đẩy bởi
Phân biệt:
Motivated by tập trung vào khía cạnh hành động được tạo ra từ cảm hứng.
Ví dụ:
The speech was motivated by her passion for education.
(Bài phát biểu được thúc đẩy bởi niềm đam mê giáo dục của cô ấy.)
Derived from - Xuất phát từ
Phân biệt:
Derived from nhấn mạnh nguồn gốc cụ thể của cảm hứng.
Ví dụ:
The design was derived from traditional Vietnamese patterns.
(Thiết kế được xuất phát từ các họa tiết truyền thống Việt Nam.)
Influenced by - Bị ảnh hưởng bởi
Phân biệt:
Influenced by có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả cảm hứng và tác động gián tiếp.
Ví dụ:
Her artwork was influenced by her travels to Asia.
(Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy bị ảnh hưởng bởi những chuyến đi tới châu Á.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết