VIETNAMESE
Tần ô
ENGLISH
Garland chrysanthemum
/ˈɡɑːrlənd ˌkrɪsənˈθɛməm/
"Tần ô" là một loại rau có lá nhỏ, thường được dùng trong ẩm thực.
Ví dụ
1.
Tần ô được sử dụng trong món lẩu.
Garland chrysanthemum is used in hot pots.
2.
Tần ô có vị nhẹ.
The garland chrysanthemum tastes mild.
Ghi chú
Từ Tần ô là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Leafy vegetable - Rau ăn lá
Ví dụ:
Garland chrysanthemum is a leafy vegetable commonly used in East Asian cuisine.
(Tần ô là một loại rau ăn lá thường được dùng trong ẩm thực Đông Á.)
Edible plant - Cây ăn được
Ví dụ:
Garland chrysanthemum is an edible plant with a slightly bitter flavor.
(Tần ô là một loại cây ăn được có vị hơi đắng.)
Asteraceae - Họ cúc
Ví dụ:
Garland chrysanthemum belongs to the Asteraceae family, which includes daisies and sunflowers.
(Tần ô thuộc họ Cúc, bao gồm hoa cúc và hoa hướng dương.)
Culinary herb - Rau thơm nấu ăn
Ví dụ:
Garland chrysanthemum is used as a culinary herb in soups, stir-fries, and salads.
(Tần ô được dùng làm rau thơm nấu ăn trong súp, món xào và salad.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết