VIETNAMESE

tùng bách

word

ENGLISH

fir

  
NOUN

/fɜːr/

spruce

“Tùng bách” là một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, biểu tượng cho sự bền vững và trường tồn.

Ví dụ

1.

Cây tùng bách biểu tượng cho sự mạnh mẽ.

The fir tree symbolizes strength.

2.

Cây tùng bách là loài cây luôn xanh.

Firs are evergreen trees.

Ghi chú

Từ Fir là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spruce - Tùng lá nhọn Ví dụ: Fir is often compared to spruce because both are conifers with similar growth habits. (Tùng bách thường được so sánh với tùng lá nhọn vì cả hai đều là cây lá kim với thói quen phát triển tương tự.) check Evergreen tree - Cây thường xanh Ví dụ: Fir is an evergreen tree that retains its needles throughout the winter. (Tùng bách là một loại cây thường xanh giữ lá kim suốt mùa đông.) check Wood for carving - Gỗ dùng để chạm khắc Ví dụ: Fir wood is often used for wood carving due to its smooth texture. (Gỗ tùng bách thường được sử dụng để chạm khắc gỗ nhờ vào kết cấu mịn màng của nó.)