VIETNAMESE

Măng xông

Khớp nối, ống nối

word

ENGLISH

Coupling

  
NOUN

/ˈkʌplɪŋ/

Connector

Măng xông là một phụ kiện được sử dụng trong hệ thống ống, giúp kết nối hoặc bảo vệ các đoạn ống với nhau.

Ví dụ

1.

Thợ ống nước đã sử dụng một măng xông để nối hai ống lại với nhau.

The plumber used a coupling to join the two pipes.

2.

Măng xông cao su có thể hấp thụ rung động trong đường ống.

A rubber coupling can absorb vibrations in the pipeline.

Ghi chú

Từ Măng xông là một từ vựng thuộc phụ kiện và công cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Piping accessory - Phụ kiện ống Ví dụ: A coupling is a piping accessory that connects two segments of pipe together. (Măng xông là một phụ kiện ống giúp nối hai đoạn ống lại với nhau.) check Pipe connector - Kết nối ống Ví dụ: A coupling acts as a pipe connector in plumbing systems. (Măng xông hoạt động như một kết nối ống trong hệ thống ống nước.) check Mechanical joint - Mối nối cơ khí Ví dụ: Couplings are used to create a mechanical joint between pipes or hoses. (Măng xông được sử dụng để tạo mối nối cơ khí giữa các ống hoặc ống dẫn.) check Flexible coupling - Mối nối linh hoạt Ví dụ: A coupling can be a flexible coupling that allows for movement between connected pipes. (Măng xông có thể là một mối nối linh hoạt, cho phép sự chuyển động giữa các ống kết nối.)