VIETNAMESE
Tham quan du lịch
Du lịch, tham quan
ENGLISH
Sightseeing
/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/
Touring
Tham quan du lịch là hoạt động đi đến các địa điểm nổi tiếng để khám phá hoặc thư giãn.
Ví dụ
1.
Tham quan du lịch là điều bắt buộc khi đến thăm các thành phố mới.
Sightseeing is a must when visiting new cities.
2.
Nhóm đã dành cả ngày tham quan các địa danh lịch sử.
The group spent the day sightseeing around the historical landmarks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sightseeing nhé!
Touring – Tham quan, du ngoạn
Phân biệt:
Touring nhấn mạnh vào hành động đi tham quan nhiều địa điểm trong một chuyến đi dài hơn, trong khi sightseeing chỉ việc tham quan các địa điểm nổi tiếng hoặc đẹp đẽ trong một khu vực cụ thể.
Ví dụ:
We spent the day touring the historical sites of the city.
(Chúng tôi đã dành cả ngày để du ngoạn các địa điểm lịch sử trong thành phố.)
Excursion – Chuyến tham quan, cuộc dạo chơi
Phân biệt:
Excursion thường là chuyến đi ngắn ngày hoặc trong ngày, thường nhằm mục đích tham quan, trong khi sightseeing có thể là một phần trong chuyến đi dài hơn hoặc đơn giản là hoạt động tham quan một địa điểm.
Ví dụ:
The excursion to the ancient ruins was a highlight of the trip.
(Chuyến tham quan các tàn tích cổ đại là điểm nhấn trong chuyến đi.)
Exploring – Khám phá
Phân biệt:
Exploring có thể bao gồm hành động tìm kiếm hoặc khám phá những nơi ít người biết đến, trong khi sightseeing chỉ việc tham quan những địa điểm đã nổi tiếng.
Ví dụ:
They enjoyed exploring the local neighborhoods during their vacation.
(Họ thích khám phá các khu phố địa phương trong kỳ nghỉ của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết