VIETNAMESE
Mang tính giải trí
Vui nhộn, thú vị
ENGLISH
Entertaining
/ˌɛntəˈteɪnɪŋ/
Amusing
Mang tính giải trí là đặc điểm của hoạt động hoặc nội dung nhằm mang lại sự vui vẻ, thư giãn cho người xem.
Ví dụ
1.
Bộ phim rất nhẹ nhàng và mang tính giải trí.
The movie was lighthearted and entertaining.
2.
Cuốn sách mang lại sự giải trí và thoát ly thực tế.
The book provided an entertaining escape from reality.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến Entertaining nhé!
Amusing - Vui nhộn
Phân biệt:
Amusing thường nhẹ nhàng hơn và mang tính giải trí tức thời hơn Entertaining.
Ví dụ:
The comedian’s performance was both amusing and engaging.
(Màn trình diễn của nghệ sĩ hài vừa vui nhộn vừa cuốn hút.)
Engaging - Hấp dẫn
Phân biệt:
Engaging tập trung vào việc tạo sự quan tâm liên tục, không chỉ mang tính thư giãn.
Ví dụ:
The movie was entertaining and engaging from start to finish.
(Bộ phim vừa giải trí vừa hấp dẫn từ đầu đến cuối.)
Delightful - Thú vị
Phân biệt:
Delightful thường mang sắc thái tích cực rõ ràng hơn so với Entertaining.
Ví dụ:
The musical offered a delightful evening of entertainment.
(Vở nhạc kịch mang đến một buổi tối thú vị và đầy giải trí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết