VIETNAMESE

giấy bóng kính

giấy nilon, màng bọc

word

ENGLISH

plastic wrap

  
NOUN

/ˈplæstɪk ræp/

-

“Giấy bóng kính” là giấy trong suốt dùng để bao bọc tài liệu, có độ bóng.

Ví dụ

1.

Các tài liệu được bọc trong giấy bóng kính để bảo vệ.

The documents were wrapped in plastic wrap for protection.

2.

Giấy bóng kính được dùng để bảo vệ các vật dễ vỡ.

Plastic wrap is used to protect fragile items.

Ghi chú

Từ Giấy bóng kính là một từ vựng thuộc chuyên ngành bao bì và bảo quản. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wrap - Lớp bọc Ví dụ: Plastic wrap acts as a shiny wrap to protect documents from dust. (Giấy bóng kính hoạt động như một lớp bọc sáng bóng để bảo vệ tài liệu khỏi bụi.) check Film - Màng mỏng Ví dụ: The plastic wrap is a thin film used for sealing items securely. (Giấy bóng kính là một màng mỏng được dùng để niêm phong đồ vật chắc chắn.) check Cling - Bám dính Ví dụ: This plastic wrap has a cling quality that sticks to surfaces easily. (Giấy bóng kính này có đặc tính bám dính giúp dễ dàng dính vào bề mặt.) check Sheeting - Tấm phủ Ví dụ: You can use plastic wrap as protective sheeting for fragile items. (Bạn có thể sử dụng giấy bóng kính như tấm phủ bảo vệ cho các vật dễ vỡ.)