VIETNAMESE
Mang tính kích thích
Khích lệ, tạo động lực
ENGLISH
Stimulating
/ˈstɪmjʊleɪtɪŋ/
Motivating
Mang tính kích thích là đặc điểm của nội dung hoặc hành động tạo cảm giác phấn khích, động lực.
Ví dụ
1.
Bài giảng mang tính kích thích cao và khuyến khích tư duy phản biện.
The lecture was highly stimulating and encouraged critical thinking.
2.
Cuộc thảo luận kích thích đã truyền cảm hứng cho đội nhóm nảy ra ý tưởng mới.
The stimulating discussion inspired new ideas among the team.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stimulating nhé!
Exciting – Hấp dẫn, thú vị
Phân biệt:
Exciting nhấn mạnh vào sự hấp dẫn và tạo cảm giác hưng phấn, trong khi stimulating có thể ám chỉ sự kích thích trí óc hoặc cảm xúc sâu sắc hơn.
Ví dụ:
The exciting game had the audience on the edge of their seats.
(Trò chơi hấp dẫn đã khiến khán giả phải ngồi trên mép ghế.)
Invigorating – Kích thích, làm mạnh mẽ lên
Phân biệt:
Invigorating thường chỉ sự kích thích về thể chất hoặc tinh thần, giúp làm mới và tràn đầy năng lượng, trong khi stimulating có thể chỉ sự kích thích về mặt cảm xúc hoặc trí óc.
Ví dụ:
The invigorating morning jog made me feel alive.
(Cuộc chạy bộ buổi sáng làm tôi cảm thấy tràn đầy sức sống.)
Exhilarating – Hưng phấn, vui mừng
Phân biệt:
Exhilarating chỉ sự hưng phấn hoặc vui sướng mạnh mẽ, trong khi stimulating có thể chỉ sự khơi gợi sự hứng thú hoặc động lực.
Ví dụ:
The exhilarating ride made the crowd cheer.
(Chuyến đi đầy hưng phấn khiến đám đông reo hò.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết