VIETNAMESE

Đòng đòng

Bông lúa non

word

ENGLISH

Rice ear shoots

  
NOUN

/raɪs ɪər ʃuːts/

"Đòng đòng" là giai đoạn phát triển non của bông lúa, thường được dùng để chế biến một số món ăn dân dã.

Ví dụ

1.

Đòng đòng được thu hoạch để làm các món đặc sản.

Rice ear shoots are harvested for specialty dishes.

2.

Đòng đòng non mềm và giàu hương vị.

Young rice shoots are tender and flavorful.

Ghi chú

Từ Rice ear shoots là một từ vựng thuộc lĩnh vực nông nghiệp và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Rice shoot - Chồi lúa Ví dụ: The rice ear shoots are tender rice shoots that are harvested before full maturity. (Đòng đòng là những chồi lúa non được thu hoạch trước khi trưởng thành hoàn toàn.) check Young rice plant - Cây lúa non Ví dụ: The rice ear shoots are the young rice plant at an early stage of growth. (Đòng đòng là cây lúa non trong giai đoạn phát triển sớm.) check Edible rice shoots - Chồi lúa ăn được Ví dụ: Rice ear shoots are considered edible rice shoots and are used in various traditional dishes. (Đòng đòng được coi là chồi lúa ăn được và được dùng trong nhiều món ăn truyền thống.)