VIETNAMESE

Hạt lanh

word

ENGLISH

Flaxseed

  
NOUN

/ˈflæks.siːd/

Linseed

"Hạt lanh" là hạt của cây lanh, được sử dụng trong ẩm thực và làm dầu thực vật.

Ví dụ

1.

Hạt lanh giàu axit béo omega-3.

Flaxseeds are rich in omega-3 fatty acids.

2.

Hạt lanh có thể thêm vào sinh tố và salad.

Flaxseeds can be added to smoothies and salads.

Ghi chú

Từ Hạt lanh là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và dinh dưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Omega-3 fatty acid - Axit béo omega-3 Ví dụ: Flaxseeds are a rich source of omega-3 fatty acids, beneficial for heart health. (Hạt lanh là nguồn giàu axit béo omega-3, có lợi cho sức khỏe tim mạch.) check Fiber - Chất xơ Ví dụ: Flaxseeds are high in fiber, aiding in digestion and promoting gut health. (Hạt lanh có hàm lượng chất xơ cao, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe đường ruột.) check Lignan - Lignan Ví dụ: Flaxseeds contain lignans, plant compounds with antioxidant and estrogen-like effects. (Hạt lanh chứa lignan, hợp chất thực vật có tác dụng chống oxy hóa và giống estrogen.) check Vegetable oil - Dầu thực vật Ví dụ: Flaxseed oil, extracted from flaxseeds, is a healthy vegetable oil used in cooking and skincare. (Dầu hạt lanh, chiết xuất từ hạt lanh, là một loại dầu thực vật lành mạnh được dùng trong nấu ăn và chăm sóc da.)