VIETNAMESE

Rễ chùm

Rễ tơ

word

ENGLISH

Fibrous root

  
NOUN

/ˈfaɪbrəs ruːt/

-

“Rễ chùm” là loại rễ không có rễ chính, gồm nhiều rễ nhỏ mọc từ gốc thân.

Ví dụ

1.

Rễ chùm thường gặp ở các loại cỏ và thảo mộc.

Fibrous roots are common in grasses and herbs.

2.

Hệ thống rễ chùm hiệu quả trong việc ngăn xói mòn đất.

The fibrous root system is effective in preventing soil erosion.

Ghi chú

Từ Rễ chùm là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Root cluster - Cụm rễ Ví dụ: The fibrous root system forms a root cluster near the surface. (Hệ rễ chùm tạo thành một cụm rễ gần mặt đất.) check Surface absorption - Hấp thụ bề mặt Ví dụ: The fibrous root is efficient in surface absorption of water and nutrients. (Rễ chùm có khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng hiệu quả từ bề mặt đất.) check Shallow root system - Hệ rễ nông Ví dụ: Grass plants have a fibrous root system, which is a type of shallow root system. (Các loại cỏ có hệ rễ chùm, một dạng hệ rễ nông.) check Erosion control - Kiểm soát xói mòn Ví dụ: The fibrous root system helps with erosion control by holding the soil in place. (Hệ rễ chùm giúp kiểm soát xói mòn bằng cách giữ chặt đất.)