VIETNAMESE
Tennis
Môn quần vợt
ENGLISH
Tennis
/ˈtɛnɪs/
Lawn tennis
Tennis là môn thể thao trong đó hai hoặc bốn người chơi dùng vợt để đánh bóng qua lưới trên sân.
Ví dụ
1.
Tennis đòi hỏi sự nhanh nhẹn và phản xạ tốt để thành công.
Tennis requires agility and quick reflexes to excel.
2.
Trận đấu tennis diễn ra gay cấn đến set cuối cùng.
The tennis match was closely contested until the final set.
Ghi chú
Từ Tennis là một từ vựng thuộc lĩnh vực thể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Racket – Vợt
Ví dụ:
She hit the ball with her racket during the match.
(Cô ấy đánh bóng bằng vợt của mình trong suốt trận đấu.)
Match Point – Điểm quyết định
Ví dụ:
He won the game with a strong match point.
(Anh ấy đã chiến thắng trận đấu với một điểm quyết định mạnh mẽ.)
Serve – Phát bóng
Ví dụ:
The player prepared to serve to start the set.
(Người chơi chuẩn bị phát bóng để bắt đầu set đấu.)
Grand Slam – Giải quần vợt lớn
Ví dụ:
Winning a Grand Slam is the ultimate goal for many tennis players.
(Giành chiến thắng tại một giải quần vợt lớn là mục tiêu tối thượng của nhiều tay vợt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết