VIETNAMESE

chi phí bằng tiền khác

chi phí linh tinh

word

ENGLISH

Other cash expenses

  
NOUN

/ˈʌðər kæʃ ɪkˈspɛnsɪz/

miscellaneous costs

"Chi phí bằng tiền khác" là các khoản chi tiêu tiền mặt không thuộc các nhóm chi phí chính.

Ví dụ

1.

Chi phí bằng tiền khác phải được ghi nhận trong báo cáo tài chính.

Other cash expenses must be recorded in the financial statement.

2.

Các chi phí này bao gồm các khoản mua sắm nhỏ cho văn phòng.

These expenses include small office purchases.

Ghi chú

Từ chi phí bằng tiền khác thuộc chuyên ngành kế toán và quản lý tài chính. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé! check Petty cash - Quỹ tiền lẻ Ví dụ: Other cash expenses are often covered by petty cash funds. (Chi phí bằng tiền khác thường được chi trả bằng quỹ tiền lẻ.) check Miscellaneous expenses - Chi phí linh tinh Ví dụ: Miscellaneous expenses fall under other cash expenses. (Chi phí linh tinh thuộc danh mục chi phí bằng tiền khác.) check One-time payments - Thanh toán một lần Ví dụ: One-time payments are recorded as other cash expenses. (Các khoản thanh toán một lần được ghi nhận là chi phí bằng tiền khác.) check Reimbursement expenses - Chi phí hoàn trả Ví dụ: Reimbursement expenses are included in other cash expenses. (Chi phí hoàn trả được tính vào chi phí bằng tiền khác.) check Employee reimbursements - Hoàn trả chi phí nhân viên Ví dụ: Employee reimbursements are a common type of other cash expenses. (Hoàn trả chi phí cho nhân viên là một loại chi phí bằng tiền khác phổ biến.)