VIETNAMESE

Sum suê

Rậm rạp, Sum sê

word

ENGLISH

Luxuriant

  
ADJ

/lʌɡˈʒʊəriənt/

Lush

"Sum suê" là trạng thái cây cối mọc rậm rạp, đầy đủ và khỏe mạnh.

Ví dụ

1.

Những cái cây sum suê tạo bóng râm.

The luxuriant trees provide shade.

2.

Thảm thực vật sum suê bao quanh chúng tôi.

Luxuriant vegetation surrounds us.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của luxuriant nhé! check ThrivingPhát triển mạnh mẽ Phân biệt: Thriving nhấn mạnh sự phát triển vượt bậc, đầy sức sống và khỏe mạnh, rất giống với luxuriant. Ví dụ: The garden was thriving with a variety of colorful flowers. (Khu vườn phát triển mạnh mẽ với đủ loại hoa đầy màu sắc.) check FlourishingNở rộ Phân biệt: Flourishing chỉ trạng thái cây cối hoặc sự vật phát triển mạnh mẽ và đầy sức sống, tương tự như luxuriant, nhưng nhấn mạnh vào sự tràn đầy sức sống. Ví dụ: The plants were flourishing in the warm sunlight. (Các cây đang nở rộ dưới ánh sáng ấm áp.) check VerdantXanh tươi Phân biệt: Verdant ám chỉ cảnh vật hoặc cây cối có màu xanh tươi mát, đầy sức sống, tương tự như luxuriant, nhưng nhấn mạnh vào màu sắc. Ví dụ: The verdant forest was alive with the sound of birds. (Rừng xanh tươi sống động với âm thanh của chim chóc.) check ProlificPhát triển nhiều Phân biệt: Prolific thường dùng để chỉ sự phát triển nhiều về số lượng, giống như luxuriant trong ngữ cảnh cây cối mọc nhiều và dày đặc. Ví dụ: The vineyard was prolific this season, producing a great yield. (Vườn nho phát triển mạnh mẽ trong mùa này, cho năng suất cao.)