VIETNAMESE
Chò
ENGLISH
Hopea
/ˈhoʊ.piə/
"Chò" là loại cây gỗ lớn, thường được dùng để lấy gỗ trong xây dựng và đóng đồ nội thất.
Ví dụ
1.
Gỗ chò bền và chống mục nát.
Hopea wood is durable and resistant to decay.
2.
Cây chò thường được tìm thấy trong rừng nhiệt đới.
Hopea trees are often found in tropical forests.
Ghi chú
Từ Chò là một từ vựng thuộc lĩnh vực lâm nghiệp và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tropical hardwood - Gỗ cứng nhiệt đới
Ví dụ:
Tropical hardwoods like Hopea are resistant to termites.
(Gỗ cứng nhiệt đới như chò có khả năng chống mối mọt.)
Resinous wood - Gỗ nhựa
Ví dụ:
Hopea is a resinous wood often used in shipbuilding.
(Chò là loại gỗ nhựa thường được sử dụng trong đóng tàu.)
Plywood - Ván ép
Ví dụ:
Hopea wood is processed into high-quality plywood.
(Gỗ chò được chế biến thành ván ép chất lượng cao.)
Deciduous tree - Cây rụng lá
Ví dụ:
Hopea is a deciduous tree commonly found in tropical forests.
(Chò là cây rụng lá phổ biến trong các khu rừng nhiệt đới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết