VIETNAMESE
lá cẩm
cây cẩm
ENGLISH
magenta plant
/məˈdʒɛntə plant/
"Lá cẩm" là lá của cây cẩm, loài cây có hoa màu đỏ hoặc hồng và lá thường có màu sắc đẹp, dùng làm cảnh hoặc trong y học.
Ví dụ
1.
Cây lá cẩm thường được sử dụng trong các khu vườn trang trí.
The magenta plant is often used in ornamental gardens.
2.
Cây lá cẩm có hoa màu hồng hoặc đỏ rực rỡ.
The magenta plant has vibrant pink or red flowers.
Ghi chú
Từ lá cẩm là một từ vựng thuộc thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Flowering plant - Cây có hoa
Ví dụ:
Magenta plant is a type of flowering plant known for its vibrant red or pink flowers.
(Lá cẩm là một loài cây có hoa nổi tiếng với những bông hoa đỏ hoặc hồng rực rỡ.)
Ornamental plant - Cây cảnh
Ví dụ:
Magenta plant is often used as an ornamental plant in gardens and homes.
(Lá cẩm thường được dùng làm cây cảnh trong vườn và nhà cửa.)
Traditional medicine - Y học cổ truyền
Ví dụ:
Magenta plant is used in traditional medicine for its healing properties.
(Lá cẩm được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ vào đặc tính chữa bệnh của nó.)
Herbal remedy - Phương thuốc thảo dược
Ví dụ:
Magenta plant has been used in herbal remedies for centuries.
(Lá cẩm đã được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược suốt hàng thế kỷ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết