VIETNAMESE
Sọ dừa
-
ENGLISH
Coconut Skull
/ˈkoʊkənʌt skʌl/
-
"Sọ dừa" là nhân vật chính trong truyện cổ tích Việt Nam, có hình dạng giống quả dừa, nhưng thông minh và tài giỏi.
Ví dụ
1.
Sọ dừa là nhân vật trong truyện cổ tích Việt Nam.
Coconut Skull is a character in Vietnamese folklore.
2.
Câu chuyện về sọ dừa dạy những bài học quý giá.
The tale of Coconut Skull teaches valuable lessons.
Ghi chú
Từ Sọ Dừa là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Folktale - Truyện cổ tích
Ví dụ:
The story of Sọ Dừa is a famous Vietnamese folktale loved by many.
(Câu chuyện về Sọ Dừa là một truyện cổ tích Việt Nam nổi tiếng được nhiều người yêu thích.)
Hero - Anh hùng
Ví dụ:
Despite his odd appearance, Sọ Dừa emerges as a clever hero in the tale.
(Dù có ngoại hình kỳ lạ, Sọ Dừa nổi lên như một anh hùng thông minh trong truyện.)
Transformation - Sự biến đổi
Ví dụ:
Sọ Dừa undergoes a dramatic transformation to reveal his true potential.
(Sọ Dừa trải qua một sự biến đổi đầy kịch tính để bộc lộ tiềm năng thực sự của mình.)
Trickster - Kẻ lừa lọc
Ví dụ:
Sọ Dừa uses his wit like a trickster to outsmart others in the story.
(Sọ Dừa sử dụng sự thông minh như một kẻ lừa lọc để vượt qua người khác trong truyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết