VIETNAMESE

Dành dành

Hoa dành dành

word

ENGLISH

Cape jasmine

  
NOUN

/ˈkeɪp ˈʤæz.mɪn/

Gardenia

"Dành dành" là một loại cây có hoa màu trắng, hương thơm ngọt ngào, quả thường dùng làm thuốc nhuộm và thuốc chữa bệnh.

Ví dụ

1.

Hoa dành dành được sử dụng trong y học cổ truyền.

Cape jasmine flowers are used in herbal medicine.

2.

Quả dành dành được dùng để nhuộm màu.

The fruits of cape jasmine are used for dyeing.

Ghi chú

Từ Dành dành là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và dược liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cape jasmine - Dành dành Ví dụ: Cape jasmine flowers are admired for their sweet fragrance. (Hoa dành dành được ngưỡng mộ nhờ hương thơm ngọt ngào của chúng.) check Gardenia jasminoides - Tên khoa học của dành dành Ví dụ: Gardenia jasminoides is often used in herbal medicine and landscaping. (Cây dành dành thường được sử dụng trong y học cổ truyền và trang trí cảnh quan.) check Medicinal plant - Cây dược liệu Ví dụ: Cape jasmine is a medicinal plant known for its anti-inflammatory properties. (Dành dành là một loại cây dược liệu nổi tiếng với đặc tính chống viêm.) check Natural dye plant - Cây nhuộm tự nhiên Ví dụ: The fruits of Cape jasmine are used as a natural dye in food and textiles. (Quả dành dành được sử dụng làm thuốc nhuộm tự nhiên trong thực phẩm và dệt may.) check Fragrant flower shrub - Cây bụi hoa thơm Ví dụ: Cape jasmine is a fragrant flower shrub perfect for ornamental gardens. (Dành dành là cây bụi hoa thơm lý tưởng cho các khu vườn cảnh.)