VIETNAMESE

Hồng bì

Quả dâu da xoan

word

ENGLISH

Clausena fruit

  
NOUN

/ˈklɔː.sə.nə fruːt/

Golden lime

"Hồng bì" là quả của cây hồng bì, có vị ngọt chua, thường dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

Ví dụ

1.

Hồng bì được dùng trong các bài thuốc dân gian.

Clausena fruits are used in traditional remedies.

2.

Quả hồng bì có vị chua ngọt.

Clausena fruits have a tangy flavor.

Ghi chú

Từ hồng bì là một từ vựng thuộc thực vật học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fruit - Quả Ví dụ: Clausena fruit is a type of fruit that has a sweet and sour taste. (Hồng bì là một loại quả có vị ngọt chua.) check Medicinal plant - Cây thuốc Ví dụ: Clausena fruit is used in traditional medicine as a medicinal plant. (Hồng bì được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại cây thuốc.) check Herb - Cây thảo mộc Ví dụ: The Clausena fruit is often classified as an herb in traditional herbal medicine. (Hồng bì thường được phân loại là một loại cây thảo mộc trong y học thảo dược cổ truyền.) check Fruits used in medicine - Quả dùng trong y học Ví dụ: Clausena fruit is one of the fruits used in medicine to treat various ailments. (Hồng bì là một trong những loại quả dùng trong y học để chữa trị nhiều bệnh.)