VIETNAMESE

Quả cà pháo

-

word

ENGLISH

Pea eggplant

  
NOUN

/piː ˈɛɡˌplænt/

-

“Quả cà pháo” là loại quả nhỏ, tròn, thường dùng muối dưa hoặc ăn sống.

Ví dụ

1.

Quả cà pháo thường được sử dụng trong ẩm thực Thái.

Pea eggplants are commonly used in Thai cuisine.

2.

Món gỏi cay có thêm quả cà pháo.

The spicy salad featured pea eggplants.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pea eggplant nhé! check Thai eggplantCà pháo Thái Phân biệt: Thai eggplant là loại cà pháo có kích thước nhỏ và thường dùng trong ẩm thực Thái, tương tự như pea eggplant, nhưng có thể mang tính đặc trưng vùng miền. Ví dụ: Thai eggplant is commonly used in curries and salads. (Cà pháo Thái thường được sử dụng trong các món cà ri và salad.) check Round eggplantCà pháo tròn Phân biệt: Round eggplant chỉ loại cà pháo có hình dạng tròn, tương tự như pea eggplant, nhưng nhấn mạnh vào hình dạng. Ví dụ: The round eggplant is often pickled or eaten raw in salads. (Cà pháo tròn thường được muối dưa hoặc ăn sống trong các món salad.) check BrinjalCà tím Phân biệt: Brinjal là tên gọi của cà tím ở một số khu vực, có thể bao gồm cả các loại cà pháo như pea eggplant, nhưng thường chỉ loại cà tím lớn hơn. Ví dụ: Brinjal is a key ingredient in many curries and stir-fried dishes. (Cà tím là nguyên liệu chính trong nhiều món cà ri và xào.) check EggplantCà tím Phân biệt: Eggplant là thuật ngữ chung chỉ cà tím, có thể bao gồm cả cà pháo, mặc dù cà pháo nhỏ hơn và có hương vị đặc trưng riêng. Ví dụ: The eggplant was grilled and served with a side of rice. (Cà tím được nướng và phục vụ kèm với cơm.)