VIETNAMESE

anh túc

word

ENGLISH

poppy

  
NOUN

/ˈpɑːpi/

“Anh túc” là một loại cây có hoa dùng làm thuốc phiện, nhưng cũng có giá trị trong y học.

Ví dụ

1.

Anh túc được trồng để làm thuốc.

Poppies are cultivated for medicine.

2.

Cánh đồng anh túc rất rộng lớn.

The poppy field is vast.

Ghi chú

Từ poppy là một từ vựng thuộc lĩnh vực dược lý và thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Opium - Thuốc phiện Ví dụ: Opium is derived from the seeds of the poppy plant and is used in the production of narcotics. (Thuốc phiện được chiết xuất từ hạt của cây anh túc và được sử dụng trong sản xuất ma túy.) check Morphine - Morfin Ví dụ: Morphine is a powerful pain reliever that is derived from poppy plants. (Morfin là một thuốc giảm đau mạnh được chiết xuất từ cây anh túc.) check Heroin - Heroin Ví dụ: Heroin is an illegal drug made from morphine, which is obtained from the poppy plant. (Heroin là một loại ma túy bất hợp pháp được sản xuất từ morfin, được lấy từ cây anh túc.)