VIETNAMESE

Nhiều hạt

Đầy hạt

word

ENGLISH

Many seeds

  
NOUN

/ˈmɛni siːdz/

Numerous seeds

“Nhiều hạt” là có số lượng lớn các hạt trong một quả hoặc vật thể nào đó.

Ví dụ

1.

Quả này chứa nhiều hạt bên trong.

The fruit contains many seeds inside.

2.

Nhiều hạt giúp quả này thích hợp để trồng.

The many seeds make it perfect for planting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của many seeds nhé! check Numerous seeds – Nhiều hạt Phân biệt: Numerous seeds chỉ số lượng lớn hạt giống, tương tự như many seeds, nhưng có thể mang tính chất trang trọng hơn. Ví dụ: The fruit contained numerous seeds inside. (Quả chứa nhiều hạt bên trong.) check Countless seeds – Vô số hạt Phân biệt: Countless seeds chỉ một số lượng hạt rất lớn, có thể không đếm được, tương tự như many seeds, nhưng nhấn mạnh vào sự không thể đếm hết. Ví dụ: The tree produced countless seeds every season. (Cây tạo ra vô số hạt mỗi mùa.) check Abundant seeds – Hạt dồi dào Phân biệt: Abundant seeds chỉ sự phong phú hoặc dồi dào của hạt, tương tự như many seeds, nhưng nhấn mạnh vào sự nhiều và dễ tìm thấy. Ví dụ: The plant had abundant seeds for dispersal. (Để cây có hạt dồi dào để phát tán.) check A large number of seeds – Một số lượng lớn hạt Phân biệt: A large number of seeds dùng để chỉ số lượng hạt lớn, giống như many seeds, nhưng sử dụng cụm từ mô tả chi tiết hơn. Ví dụ: The fruit contains a large number of seeds inside. (Quả chứa một số lượng lớn hạt bên trong.)