VIETNAMESE
lá cây keo
ENGLISH
acacia leaf
/əˈkeɪʃə liːf/
Lá cây keo là lá của cây keo, thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới.
Ví dụ
1.
Lá cây keo thường được dùng trong y học thảo dược.
Acacia leaves are often used for herbal medicine.
2.
Lá cây keo nhỏ và hẹp.
The acacia leaf is small and narrow.
Ghi chú
Từ Lá cây keo là một từ vựng thuộc thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Acacia tree - Cây keo
Ví dụ:
The acacia leaf is part of the acacia tree, which is well-adapted to survive in harsh climates.
(Lá cây keo là một phần của cây keo, loài cây có khả năng thích nghi tốt để tồn tại trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.)
Leaf structure - Cấu trúc lá
Ví dụ:
The acacia leaf shows a unique leaf structure that helps conserve water.
(Lá cây keo thể hiện một cấu trúc lá độc đáo giúp tiết kiệm nước.)
Photosynthesis - Quang hợp
Ví dụ:
The acacia leaf plays a crucial role in photosynthesis, converting sunlight into energy for the tree.
(Lá cây keo đóng một vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp, chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng cho cây.)
Xylem and phloem - Mạch gỗ và mạch rây
Ví dụ:
Within the acacia leaf, the xylem and phloem tissues transport water and nutrients throughout the tree.
(Bên trong lá cây keo, các mô mạch gỗ và mạch rây vận chuyển nước và chất dinh dưỡng đi khắp cây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết