VIETNAMESE

Rễ thổ phục linh khô

-

word

ENGLISH

Dried smilax root

  
NOUN

/draɪd ˈsmaɪlæks ruːt/

-

“Rễ thổ phục linh khô” là rễ của cây thổ phục linh được phơi khô, thường dùng làm thuốc.

Ví dụ

1.

Rễ thổ phục linh khô là thành phần chính trong các bài thuốc.

Dried smilax root is a key ingredient in herbal treatments.

2.

Rễ thổ phục linh khô được ngâm trước khi sử dụng.

The dried smilax root is soaked before use.

Ghi chú

Từ Rễ thổ phục linh khô là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Smilax - Cây thổ phục linh Ví dụ: Dried smilax root comes from the smilax plant, used in herbal teas. (Rễ thổ phục linh khô đến từ cây thổ phục linh, được dùng trong trà thảo dược.) check Medicinal root - Rễ thuốc Ví dụ: Dried smilax root is a prized medicinal root for its healing properties. (Rễ thổ phục linh khô là một rễ thuốc quý vì đặc tính chữa bệnh của nó.) check Herbal remedy - Bài thuốc thảo dược Ví dụ: Dried smilax root is key in a traditional herbal remedy for detox. (Rễ thổ phục linh khô là yếu tố chính trong bài thuốc thảo dược truyền thống để giải độc.) check Tuber - Củ Ví dụ: The dried smilax root is processed from the plant’s tuber for medicinal use. (Rễ thổ phục linh khô được chế biến từ củ của cây để dùng làm thuốc.)