VIETNAMESE
Quả táo mèo
Sơn tra
ENGLISH
Wild apple
/waɪld ˈæpl/
Crabapple
“Quả táo mèo” là loại quả nhỏ, có vị chua chát, thường dùng làm rượu hoặc thuốc.
Ví dụ
1.
Quả táo mèo thường được dùng trong các bài thuốc.
Wild apples are commonly used in herbal remedies.
2.
Rượu táo mèo có hương vị mạnh và đặc biệt.
The wild apple wine has a strong and distinct flavor.
Ghi chú
Từ quả táo mèo là một từ vựng thuộc trái cây và y học cổ truyền. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Wild fruit – Quả dại
Ví dụ:
Wild apples are often found in forests and are used in making natural remedies.
(Táo mèo thường được tìm thấy trong rừng và được sử dụng để làm các phương thuốc tự nhiên.)
Fermented fruit – Trái cây lên men
Ví dụ:
Wild apples are often used to make traditional fermented fruit beverages.
(Táo mèo thường được sử dụng để làm các đồ uống trái cây lên men truyền thống.)
Herbal remedy – Thuốc thảo dược
Ví dụ:
Wild apples are commonly used in herbal remedies for digestive issues.
(Táo mèo thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược cho các vấn đề tiêu hóa.)
Antioxidant-rich fruit – Trái cây giàu chất chống oxy hóa
Ví dụ:
Wild apples are packed with antioxidants that help in detoxification.
(Táo mèo chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp thanh lọc cơ thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết