VIETNAMESE

chi phí tạm tính

chi phí ước tính

word

ENGLISH

provisional cost

  
NOUN

/prəˈvɪʒənl kɒst/

estimated expense

“Chi phí tạm tính” là các khoản chi phí được ước tính trước khi có số liệu thực tế.

Ví dụ

1.

Chi phí tạm tính gần với giá trị thực tế.

The provisional cost was close to the actual value.

2.

Họ đã chuẩn bị báo cáo về các chi phí tạm tính.

They prepared a report on provisional costs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của provisional cost nhé! check Estimated cost - Chi phí ước tính Phân biệt: Estimated cost thường nhấn mạnh vào tính chất phỏng đoán, trong khi provisional cost có thể bao gồm các chi phí tạm thời hoặc thay đổi theo thời gian. Ví dụ: The estimated cost for the repairs is $5,000. (Chi phí ước tính cho việc sửa chữa là 5.000 đô la.) check Tentative cost - Chi phí dự trù Phân biệt: Tentative cost thường nhấn mạnh vào tính chất chưa chắc chắn và cần được xác nhận, trong khi provisional cost ám chỉ các khoản chi phí tạm thời trước khi có con số chính xác. Ví dụ: The tentative cost of the new project is under review. (Chi phí dự trù của dự án mới đang được xem xét.)