VIETNAMESE
giáo cụ trực quan
-
ENGLISH
visual aids
/ˈvɪʒuəl eɪdz/
visual tools
“Giáo cụ trực quan” là những công cụ hỗ trợ dạy học bằng hình ảnh hoặc mô hình để giúp học sinh hiểu.
Ví dụ
1.
Giáo cụ trực quan giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.
Visual aids help students understand complex concepts.
2.
Giáo viên thường sử dụng giáo cụ trực quan trong giờ học.
Teachers often use visual aids during the lesson.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của visual aids nhé!
Teaching visuals - Hình ảnh giảng dạy
Phân biệt:
Teaching visuals là công cụ trực quan dùng để hỗ trợ giảng dạy, tương tự nhưng nhấn mạnh vào hình ảnh hơn so với visual aids.
Ví dụ:
The teacher used teaching visuals to explain the topic.
(Giáo viên sử dụng hình ảnh giảng dạy để giải thích chủ đề.)
Educational displays - Mô hình giáo dục
Phân biệt:
Educational displays là các bảng hoặc mô hình phục vụ giảng dạy, khác với visual aids có thể bao gồm cả phương tiện điện tử.
Ví dụ:
The science fair featured interactive educational displays.
(Hội chợ khoa học có các mô hình giáo dục tương tác.)
Multimedia resources - Tài liệu đa phương tiện
Phân biệt:
Multimedia resources là các tài liệu giảng dạy sử dụng công nghệ số, khác với visual aids có thể bao gồm cả các công cụ truyền thống.
Ví dụ:
Modern classrooms integrate multimedia resources for better learning.
(Lớp học hiện đại tích hợp tài liệu đa phương tiện để hỗ trợ học tập tốt hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết