VIETNAMESE

anh thảo

word

ENGLISH

primrose

  
NOUN

/ˈprɪmˌroʊz/

“Anh thảo” là một loài hoa nở về đêm, thường có màu vàng hoặc trắng, biểu tượng cho sự lặng lẽ và tinh khiết.

Ví dụ

1.

Anh thảo nở vào mùa xuân.

Primroses bloom in spring.

2.

Cô ấy yêu hoa anh thảo.

She loves primroses.

Ghi chú

Từ anh thảo là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và y học thảo dược. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Medicinal benefits - Có ích về mặt y học Ví dụ: Primrose oil is extracted for its medicinal benefits. (Tinh dầu anh thảo được chiết xuất để sử dụng trong y học.) check Evening Primrose - Anh thảo chiều Ví dụ: Evening primrose is valued for its oil's skin benefits. (Anh thảo chiều được đánh giá cao nhờ tác dụng của tinh dầu với da.) check Ornamental Plant - Cây cảnh Ví dụ: Primroses are popular ornamental plants for gardens. (Hoa anh thảo là cây cảnh phổ biến cho các khu vườn.) check Hormonal balance - Cân bằng hormone Ví dụ: Primrose oil capsules are used for hormonal balance. (Viên nang tinh dầu anh thảo được dùng để cân bằng hormone.)