VIETNAMESE

thông

Cây thông

word

ENGLISH

Pine

  
NOUN

/paɪn/

Conifer

"Thông" là loại cây gỗ lớn có lá kim, thường mọc ở vùng khí hậu ôn đới.

Ví dụ

1.

Cây thông rất phổ biến ở các khu vực lạnh.

Pine trees are common in cold regions.

2.

The pine tree has needle-like leaves.

Cây thông có lá kim.

Ghi chú

Thông là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Thông nhé! check Nghĩa 1: Nghĩa bóng, chỉ sự hiểu biết rộng và khả năng tiếp thu nhanh. Tiếng Anh: Understanding Ví dụ: He has a deep understanding of the subject. (Anh ấy có một sự thông hiểu sâu sắc về chủ đề này.) check Nghĩa 2: Chỉ sự kết nối hoặc khả năng di chuyển dễ dàng giữa hai địa điểm. Tiếng Anh: Accessible Ví dụ: Ví dụ: The road is now accessible after the repairs. (Con đường giờ đã thông sau khi được sửa chữa.) check Nghĩa 3: Chỉ sự thông thoáng, không bị cản trở hoặc ngăn cách. Tiếng Anh: Unobstructed Ví dụ: The view from the top of the mountain is completely unobstructed . (Tầm nhìn từ đỉnh núi hoàn toàn thông thoáng.)