VIETNAMESE

hàng hóa thiết yếu

nhu yếu phẩm, hàng thiết yếu, mặt hàng thiết yếu

word

ENGLISH

Essential goods

  
NOUN

/ɪˈsɛnʃəl gʊdz/

necessary items

"Hàng hóa thiết yếu" là sản phẩm hoặc dịch vụ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ

1.

Chính phủ đảm bảo cung cấp hàng hóa thiết yếu trong khủng hoảng.

The government ensures the supply of essential goods during crises.

2.

Hàng hóa thiết yếu bao gồm thực phẩm và vật tư y tế.

Essential goods include food and medical supplies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của essential nhé! check Necessary - Cần thiết Phân biệt: Necessary nhấn mạnh vào tính không thể thiếu, trong khi essential ám chỉ những thứ quan trọng nhất, nhưng có thể không phải là duy nhất. Ví dụ: Water is necessary for survival. (Nước là yếu tố cần thiết cho sự sống.) check Vital - Quan trọng sống còn Phân biệt: Vital mang cảm giác cấp bách hơn, đặc biệt trong bối cảnh sống còn hoặc khẩn cấp, trong khi essential có thể áp dụng cho cả tình huống thông thường. Ví dụ: Access to vital medical supplies is critical during a pandemic. (Tiếp cận các vật tư y tế quan trọng là rất cần thiết trong đại dịch.)