VIETNAMESE
lài
nhài
ENGLISH
jasmine
/ˈdʒæzmɪn/
"Lài" là cây hoa có hương thơm đặc trưng, lá của nó thường dùng trong ẩm thực và trang trí.
Ví dụ
1.
Hoa lài thường được sử dụng trong nước hoa và trà.
Jasmine flowers are commonly used in perfumes and teas.
2.
Cây lài phát triển tốt ở những vùng khí hậu ấm áp.
The jasmine plant grows well in warm climates.
Ghi chú
Từ Lài là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Fragrant flower - Hoa thơm
Ví dụ:
Jasmine is a well-known fragrant flower used in perfumes and teas.
(Hoa lài là một loài hoa thơm nổi tiếng, được sử dụng trong nước hoa và trà.)
Jasmine tea - Trà hoa lài
Ví dụ:
Jasmine petals are often used to make jasmine tea, a popular aromatic beverage.
(Cánh hoa lài thường được dùng để làm trà hoa lài, một loại đồ uống thơm ngon phổ biến.)
Essential oil - Tinh dầu
Ví dụ:
Jasmine flowers are extracted to produce essential oil for aromatherapy.
(Hoa lài được chiết xuất để tạo ra tinh dầu dùng trong liệu pháp mùi hương.)
Ornamental plant - Cây cảnh
Ví dụ:
Jasmine is commonly grown as an ornamental plant in gardens for its beauty and fragrance.
(Hoa lài thường được trồng làm cây cảnh trong vườn vì vẻ đẹp và hương
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết