VIETNAMESE
nấm rạ
nấm rơm
ENGLISH
straw mushroom
/strɔː ˈmʌʃrʊm/
“Nấm rạ” là loại nấm mọc trên rơm rạ hoặc các chất hữu cơ khác, thường có màu trắng và được sử dụng trong nấu ăn.
Ví dụ
1.
Nấm rạ thường được dùng trong các món ăn châu Á.
Straw mushrooms are commonly used in Asian cooking.
2.
Cô ấy đã thêm nấm rạ vào món xào.
She added straw mushrooms to the stir-fry.
Ghi chú
Từ Nấm rạ là một từ vựng thuộc lĩnh vực nấm học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Edible mushroom - Nấm ăn được
Ví dụ:
Straw mushroom is a popular edible mushroom grown on rice straw.
(Nấm rơm là một loại nấm ăn được phổ biến được trồng trên rơm rạ.)
Cultivated mushroom - Nấm trồng
Ví dụ:
Straw mushrooms are one of the most widely cultivated mushrooms in the world.
(Nấm rơm là một trong những loại nấm trồng rộng rãi nhất trên thế giới.)
Substrate - Cơ chất
Ví dụ:
Rice straw is the preferred substrate for growing straw mushrooms.
(Rơm rạ là cơ chất ưa thích để trồng nấm rơm.)
Culinary ingredient - Nguyên liệu nấu ăn
Ví dụ:
Straw mushrooms are a versatile culinary ingredient used in many Asian dishes.
(Nấm rơm là một nguyên liệu nấu ăn linh hoạt được dùng trong nhiều món ăn châu Á.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết