VIETNAMESE
bồ đề
cây giác ngộ
ENGLISH
bodhi tree
/ˈboʊ.di triː/
sacred fig
“Bồ đề” là cây thiêng trong Phật giáo, thường gắn với sự giác ngộ của Đức Phật.
Ví dụ
1.
Cây bồ đề tượng trưng cho sự giác ngộ.
The Bodhi tree symbolizes enlightenment.
2.
Cây bồ đề được trồng ở các ngôi đền.
Bodhi trees are planted in temples.
Ghi chú
Từ bodhi tree là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sacred tree - Cây thiêng
Ví dụ:
The bodhi tree is considered a sacred tree in Buddhism because it was under this tree that Buddha achieved enlightenment.
(Cây bồ đề được coi là cây thiêng trong Phật giáo vì dưới cây này Đức Phật đã đạt được giác ngộ.)
Fig tree - Cây sung
Ví dụ:
The bodhi tree belongs to the fig tree family, known for its broad leaves.
(Cây bồ đề thuộc họ cây sung, nổi bật với những chiếc lá rộng.)
Enlightenment - Giác ngộ
Ví dụ:
The bodhi tree is symbolic of enlightenment in Buddhist tradition.
(Cây bồ đề là biểu tượng của sự giác ngộ trong truyền thống Phật giáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết