VIETNAMESE

Rau thì là

Thì là

word

ENGLISH

Dill

  
NOUN

/dɪl/

-

“Rau thì là” là loại rau thơm có mùi đặc trưng, thường dùng nấu canh cá.

Ví dụ

1.

Rau thì là thường được dùng để tăng hương vị cho món cá.

Dill is often used to enhance the flavor of fish dishes.

2.

Cô ấy thêm thì là tươi vào món canh cá.

She added fresh dill to the fish soup.

Ghi chú

Từ Rau thì là là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thực và thảo mộc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Aromatic herb - Thảo mộc thơm Ví dụ: Dill is an aromatic herb commonly used in seafood dishes. (Thì là là một loại thảo mộc thơm thường được dùng trong các món hải sản.) check Fragrant leaves - Lá thơm Ví dụ: The dill plant is known for its fragrant leaves that enhance the flavor of soups. (Cây thì là nổi tiếng với lá thơm giúp tăng hương vị cho món canh.) check Fish seasoning - Gia vị cá Ví dụ: Dill is a popular fish seasoning in many European and Asian cuisines. (Thì là là một loại gia vị phổ biến cho các món cá trong ẩm thực châu Âu và châu Á.) check Fresh garnish - Trang trí tươi Ví dụ: Chopped dill is often used as a fresh garnish for soups and salads. (Thì là cắt nhỏ thường được dùng làm trang trí tươi cho món súp và salad.)