VIETNAMESE
giãi giề
sự bày tỏ
ENGLISH
expression
/ɪkˈspreʃən/
articulation, disclosure
Giãi giề là hành động thổ lộ hoặc chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc với người khác.
Ví dụ
1.
Giãi giề của anh ấy về cảm xúc khiến mọi người xúc động.
His expression of feelings moved everyone.
2.
Giãi giề giúp giảm căng thẳng.
Expression helps in relieving stress.
Ghi chú
Expression là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của expression nhé!
Nghĩa 1: Cách thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc qua lời nói hoặc hành động.
Ví dụ: Her expression of gratitude moved everyone in the room.
(Cách cô ấy thể hiện lòng biết ơn đã khiến mọi người trong phòng xúc động.)
Nghĩa 2: Biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện cảm xúc.
Ví dụ: His expression changed from joy to surprise in an instant.
(Biểu cảm của anh ấy chuyển từ vui mừng sang ngạc nhiên trong chớp mắt.)
Nghĩa 3: Cụm từ hoặc cách nói thể hiện một ý nghĩa cụ thể.
Ví dụ: The expression 'break a leg' is often used to wish someone good luck.
(Cụm từ 'break a leg' thường được dùng để chúc ai đó may mắn.)
Nghĩa 4: Quá trình thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc trong nghệ thuật.
Ví dụ: Art is a form of self-expression.
(Nghệ thuật là một hình thức thể hiện bản thân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết