VIETNAMESE

Ghép tạng

Thay thế nội tạng

word

ENGLISH

Organ transplantation

  
NOUN

/ˈɔːɡən ˌtrænsplænˈteɪʃən/

Organ replacement

“Ghép tạng” là kỹ thuật thay thế cơ quan bị hỏng bằng cơ quan mới từ người hiến tặng.

Ví dụ

1.

Ghép tạng cứu sống nhiều người mỗi năm.

Organ transplantation saves many lives annually.

2.

Anh ấy đã thực hiện ghép tạng thành công.

He underwent an organ transplantation successfully.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Organ transplantation nhé! check Organ donation - Hiến tạng

Phân biệt: Organ donation tập trung vào hành động hiến tặng cơ quan từ người sống hoặc đã qua đời.

Ví dụ: Organ donation can save lives of patients with failing organs. (Hiến tạng có thể cứu sống các bệnh nhân có cơ quan bị hỏng.) check Transplant surgery - Phẫu thuật ghép tạng

Phân biệt: Transplant surgery nhấn mạnh vào quá trình phẫu thuật để thay thế cơ quan hỏng bằng cơ quan mới.

Ví dụ: The transplant surgery was successful, and the patient is recovering well. (Ca phẫu thuật ghép tạng thành công và bệnh nhân đang hồi phục tốt.) check Tissue grafting - Ghép mô

Phân biệt: Tissue grafting tập trung vào việc ghép các mô, không nhất thiết phải là cơ quan hoàn chỉnh.

Ví dụ: Tissue grafting was performed to repair the damaged skin. (Ghép mô được thực hiện để sửa chữa vùng da bị tổn thương.)