VIETNAMESE
thức thời
Biết thời
ENGLISH
Opportunistic
/ˌɑpərˈtuːnɪstɪk/
Adaptive
Thức thời là biết cách thích nghi với hoàn cảnh, hiểu rõ thời thế.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã áp dụng cách tiếp cận thức thời với tình huống.
He took an opportunistic approach to the situation.
2.
Họ ngưỡng mộ tư duy thức thời của anh ấy.
They admired his opportunistic mindset.
Ghi chú
Thức thời là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ thức thời nhé!
Nghĩa 1: Hiểu rõ thời thế và hành động phù hợp.
Tiếng Anh: Opportunistic
Ví dụ: He is opportunistic in his business decisions.
(Anh ấy rất thức thời trong các quyết định kinh doanh.)
Nghĩa 2: Nhạy bén với những thay đổi xã hội.
Tiếng Anh: Adaptive
Ví dụ: She is highly adaptive to modern trends.
(Cô ấy rất thức thời với các xu hướng hiện đại.)
Nghĩa 3: Khả năng dự đoán và ứng xử phù hợp.
Tiếng Anh: Perceptive
Ví dụ: His perceptive nature made him successful.
(Sự thức thời của anh ấy giúp anh ấy thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết