VIETNAMESE
Tù hãm
giam cầm, hạn chế
ENGLISH
Captivity
/kæpˈtɪvɪti/
imprisonment, confinement
"Tù hãm" là trạng thái bị giam giữ hoặc hạn chế tự do trong một không gian khép kín.
Ví dụ
1.
The bird was released after years of captivity.
Con chim được thả tự do sau nhiều năm tù hãm.
2.
Captivity often causes stress in wild animals.
Sự tù hãm thường gây căng thẳng cho động vật hoang dã.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Captivity nhé!
Imprisonment - Sự giam cầm trong nhà tù
Ví dụ:
The prisoner faced a long imprisonment.
(Tù nhân phải chịu sự giam cầm lâu dài.)
Detention - Giam giữ tạm thời hoặc hành chính
Ví dụ:
The suspects are under detention.
(Những nghi phạm đang bị giam giữ.)
Confinement - Giam giữ hoặc hạn chế tự do
Ví dụ:
They were kept in confinement for weeks.
(Họ đã bị giam giữ trong nhiều tuần.)
Incarceration - Hành động hoặc trạng thái bị giam cầm
Ví dụ:
His incarceration lasted for five years.
(Sự giam cầm của anh ấy kéo dài năm năm.)
Enslavement - Tình trạng nô lệ hoặc bị ép buộc
Ví dụ:
Enslavement is a violation of human rights.
(Tình trạng nô lệ là một sự vi phạm nhân quyền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết